Trong hơn mười lăm năm xem nhà, câu tôi nghe nhiều nhất là: “Em mệnh Kim, vậy nhà em nên quay hướng nào?”. Câu hỏi nghe hợp lý nhưng thực ra đã nhầm ngay từ đầu, vì mệnh và cung phi là hai hệ thống khác nhau, dùng cho hai việc khác nhau.
Mệnh sinh (mệnh nạp âm) là gì?
Mệnh sinh, hay mệnh nạp âm, được lấy từ bảng Lục Thập Hoa Giáp. Sáu mươi năm Can Chi ghép thành ba mươi cặp, mỗi cặp hai năm liền nhau mang chung một nạp âm. Ví dụ Canh Ngọ và Tân Mùi là Lộ Bàng Thổ (đất ven đường), Nhâm Thân và Quý Dậu là Kiếm Phong Kim (vàng mũi kiếm), Ất Sửu là Hải Trung Kim (vàng trong biển).
Đặc điểm cần nhớ của mệnh nạp âm:
- Chỉ phụ thuộc năm sinh âm lịch, không phân biệt nam hay nữ.
- Hai người sinh cùng năm luôn có cùng một mệnh nạp âm.
- Mỗi mệnh có tên riêng mô tả tính chất, chứ không chỉ đơn giản là Kim, Mộc, Thủy, Hỏa, Thổ. Cùng là Hỏa nhưng Lư Trung Hỏa (lửa trong lò) khác hẳn Sơn Đầu Hỏa (lửa trên núi).
Mệnh nạp âm được dùng nhiều trong tử vi: so sánh hành của bản mệnh với Cục, xét bản mệnh sinh hay khắc cung an Mệnh. Ngoài đời, nó còn được tham khảo khi chọn màu trang phục, xe cộ hay xem tuổi sơ bộ.
Cung phi (cung mệnh Bát Trạch) là gì?
Cung phi, còn gọi là cung mệnh Bát Trạch hay quái số, được tính theo năm sinh và giới tính, rồi quy về một trong tám quẻ của Bát Quái: Khảm, Khôn, Chấn, Tốn, Càn, Đoài, Cấn, Ly. Vì có yếu tố giới tính, nam và nữ sinh cùng năm thường có cung phi khác nhau.
Tám cung phi chia thành hai nhóm lớn:
- Đông tứ mệnh: Khảm, Ly, Chấn, Tốn. Hợp nhóm hướng Bắc, Nam, Đông, Đông Nam.
- Tây tứ mệnh: Càn, Khôn, Cấn, Đoài. Hợp nhóm hướng Tây Bắc, Tây Nam, Đông Bắc, Tây.
Với mỗi cung phi sẽ có bốn hướng tốt là Sinh Khí, Thiên Y, Phúc Đức, Phục Vị, và bốn hướng xấu là Tuyệt Mệnh, Ngũ Quỷ, Lục Sát, Họa Hại. Đây chính là nền tảng để chọn hướng cửa chính, hướng bếp, hướng giường và hướng bàn làm việc.
Cách tự tính cung phi nhanh
Với người sinh từ năm 1900 đến 1999, lấy hai số cuối của năm sinh âm lịch:
- Nam: lấy 100 trừ hai số cuối, chia cho 9, lấy số dư.
- Nữ: lấy hai số cuối trừ 4, chia cho 9, lấy số dư.
- Đối chiếu số dư: 1 Khảm, 2 Khôn, 3 Chấn, 4 Tốn, 6 Càn, 7 Đoài, 8 Cấn, 9 (hoặc dư 0) Ly. Riêng số 5: nam quy về Khôn, nữ quy về Cấn.
Ví dụ người sinh năm Ất Sửu 1985: nam lấy 100 trừ 85 được 15, chia 9 dư 6, là cung Càn, thuộc Tây tứ mệnh. Nữ lấy 85 trừ 4 được 81, chia hết cho 9, là cung Ly, thuộc Đông tứ mệnh. Cả hai cùng mệnh nạp âm Hải Trung Kim, nhưng hướng nhà hợp lại nằm ở hai nhóm ngược nhau. Lưu ý phải dùng năm âm lịch, người sinh tháng Một, tháng Hai dương lịch cần xem đã qua Tết hay chưa.
Khi nào dùng mệnh, khi nào dùng cung phi?
Đây là chỗ nhiều người áp dụng sai nhất. Tôi tóm lại thành nguyên tắc dễ nhớ:
- Việc liên quan đến hướng và phương vị (hướng nhà, hướng cửa, hướng bếp, hướng giường, chỗ ngồi làm việc): dùng cung phi Bát Trạch.
- Việc liên quan đến màu sắc, chất liệu, ngũ hành cá nhân (màu áo, màu xe, tông màu phòng riêng): thường tham khảo mệnh nạp âm, nếu kỹ hơn thì xem Dụng Thần trong Bát Tự.
- Luận đoán vận mệnh: dùng lá số tử vi hoặc Bát Tự đầy đủ giờ, ngày, tháng, năm, chứ không chỉ dựa vào một chữ mệnh.
Có những trường hợp hai hệ thống “cãi nhau”. Chẳng hạn người nữ 1985 ở trên mệnh Kim nhưng cung Ly thuộc Hỏa. Nếu chỉ nhìn mệnh Kim mà sợ Hỏa, rồi né hướng Nam, thì vô tình bỏ mất hướng Phục Vị của chính mình. Khi chọn hướng, cứ theo cung phi. Khi chọn màu, cứ theo mệnh hoặc Dụng Thần. Mỗi hệ thống làm đúng phần việc của nó.
Những nhầm lẫn thường gặp về mệnh và cung phi
- Dùng mệnh nạp âm để chọn hướng nhà, ví dụ “mệnh Thủy thì quay hướng Bắc”. Hướng Bắc chỉ tốt khi cung phi thuộc Đông tứ mệnh.
- Tính cung phi theo năm dương lịch, quên mốc Tết âm lịch, dẫn đến lệch hẳn một cung.
- Vợ chồng khác nhóm Đông, Tây rồi lo lắng quá mức. Thực tế thường lấy cung phi người trụ cột để định hướng chính, còn người kia điều chỉnh bằng hướng giường, hướng bếp, chỗ ngồi.
- Đo hướng sai: đứng ngoài đường hoặc đứng sát cửa để đo. Theo cách tôi làm, tâm la bàn đặt ở tâm nhà, tức giữa khung nhà, kể cả nhà khuyết góc, rồi mới xác định hướng và các cung.
Lời khuyên của tôi
Đi xem nhà nhiều nơi, tôi thấy hướng nhà thường bị quyết định sẵn: nhà ống chỉ có một mặt tiền, căn hộ chung cư theo hướng tòa nhà, nhà sườn đồi theo con đường. Có gia chủ biết mình Tây tứ mệnh mà nhà chỉ mở được cửa hướng Đông, liền muốn xoay cả căn nhà, làm cầu thang lệch, cửa xéo, vừa tốn kém vừa phá thế nhà. Tôi thường khuyên không nên làm vậy.
Khi hướng nhà không đổi được, vẫn còn nhiều cách điều chỉnh trong phạm vi cung phi: chọn phòng ngủ chính rơi vào cung tốt, quay đầu giường về hướng Sinh Khí hoặc Phúc Đức, để bếp tọa ở phương xấu nhưng miệng bếp hướng về phương tốt, bàn làm việc nhìn về hướng Thiên Y hoặc Phục Vị. Thuận theo thế đất trước, rồi mới tinh chỉnh theo người, đó là thứ tự tôi luôn giữ.
Một điều nữa: đừng để chuyện mệnh, cung phi làm mình lo lắng. Phong thủy là hỗ trợ, còn cách sống, cách đối xử trong nhà mới là gốc. Đức năng thắng số, người sống tử tế thì nhà nào cũng ấm.
Ghi nhớ nhanh
Mệnh nạp âm theo năm sinh, giống nhau giữa nam và nữ, dùng để tham khảo màu sắc và luận tử vi. Cung phi theo năm sinh và giới tính, chia Đông tứ mệnh, Tây tứ mệnh, dùng để chọn hướng nhà, hướng bếp, hướng giường, chỗ ngồi. Nắm rõ hai khái niệm này, bạn sẽ tránh được phần lớn những sai lầm cơ bản khi tự áp dụng phong thủy. Nếu muốn biết chính xác cung phi của cả nhà và cách bố trí phù hợp với căn nhà thực tế, bạn có thể nhắn Zalo 0901 605 544 để tôi xem cụ thể.